piston chamber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng piston: "piston chamber" là một khoang chứa bên trong đó piston di chuyển. Đây là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, máy nén khí, hoặc các thiết bị thủy lực, nơi piston chuyển động qua lại để tạo ra lực hoặc áp suất.
Ví dụ sử dụng
- (Buồng piston phải được bịt kín đúng cách để ngăn rò rỉ khí.)
- (Trong động cơ ô tô, buồng piston là nơi xảy ra quá trình đốt cháy nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"piston chamber volume": thể tích buồng piston, thường được dùng để tính toán tỷ số nén của động cơ.
- The piston chamber volume affects the engine's compression ratio. (Thể tích buồng piston ảnh hưởng đến tỷ số nén của động cơ.)
"piston chamber pressure": áp suất trong buồng piston, một yếu tố quan trọng trong hiệu suất động cơ.
- High piston chamber pressure can improve engine efficiency but may cause damage. (Áp suất buồng piston cao có thể cải thiện hiệu suất động cơ nhưng có thể gây hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Combustion chamber (danh từ): buồng đốt, thường được dùng thay thế cho "piston chamber" trong động cơ đốt trong, nhưng nhấn mạnh vào quá trình cháy.
- The combustion chamber is designed to maximize fuel efficiency. (Buồng đốt được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất nhiên liệu.)
Cylinder chamber (danh từ): buồng xi lanh, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả buồng piston.
- The cylinder chamber houses the piston and valves. (Buồng xi lanh chứa piston và các van.)
Từ đồng nghĩa
Cylinder bore: lòng xi lanh, nơi piston di chuyển.
- The cylinder bore must be smooth to reduce friction. (Lòng xi lanh phải nhẵn để giảm ma sát.)
Piston bore: lòng piston, đôi khi dùng để chỉ không gian bên trong xi lanh nơi piston hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to seal the piston chamber": bịt kín buồng piston.
- The mechanic needs to seal the piston chamber to prevent oil leaks. (Thợ máy cần bịt kín buồng piston để ngăn rò rỉ dầu.)
"to clean the piston chamber": làm sạch buồng piston.
- Regularly cleaning the piston chamber helps maintain engine performance. (Làm sạch buồng piston thường xuyên giúp duy trì hiệu suất động cơ.)
Thành ngữ liên quan